Phép dịch "itching" thành Tiếng Việt

gây ngứa, itch, làm ngứa là các bản dịch hàng đầu của "itching" thành Tiếng Việt.

itching noun verb ngữ pháp

Present participle of itch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gây ngứa

    adjective

    The rash can itch and lasts up to 3 days .

    Ban có thể gây ngứa và kéo dài tới 3 ngày .

  • itch

  • làm ngứa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngứa
    • ngứa ngáy
    • rất muốn
    • sự muốn
    • sự ngứa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " itching " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "itching" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bệnh ghẻ · bệnh ngứa · ghẻ · làm cho ngứa · làm khó chịu · ngứa · quấy rầy · rất mong muốn · sự ngứa · sự rất mong muốn
  • bệnh ghẻ
  • kềnh càng
  • buồn
  • ngứa tay
  • cái ghẻ
  • bệnh ghẻ · bệnh ngứa · ghẻ · làm cho ngứa · làm khó chịu · ngứa · quấy rầy · rất mong muốn · sự ngứa · sự rất mong muốn
  • bệnh ghẻ · bệnh ngứa · ghẻ · làm cho ngứa · làm khó chịu · ngứa · quấy rầy · rất mong muốn · sự ngứa · sự rất mong muốn
Thêm

Bản dịch "itching" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch