Phép dịch "itemized" thành Tiếng Việt
ghi thành từng khoản, ghi thành từng món là các bản dịch hàng đầu của "itemized" thành Tiếng Việt.
itemized
verb
Simple past tense and past participle of itemize. [..]
-
ghi thành từng khoản
-
ghi thành từng món
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " itemized " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "itemized" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cung · hạng mục · khoản · khoản mục · món · món hàng · món đồ · mục · tieát muïc, moùn · tin tức · tin tức; · tiết mục · đồ
-
khoản mục chuyển đổi
-
Xếp hạng Khoản mục
-
mục địa chỉ
-
điều khoản chữ-số
-
söï khaáu tröø töøng moùn hay töøng khoaûn (thueá)
-
Chúng ta thường quên hoặc không sử dụng nhiều món đồ mình mua.
-
mục tin nhắn
Thêm ví dụ
Thêm