Phép dịch "itchiness" thành Tiếng Việt

tình trạng ngứa ngáy, tính làm ngứa, sự ngứa là các bản dịch hàng đầu của "itchiness" thành Tiếng Việt.

itchiness noun ngữ pháp

The state of being itchy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tình trạng ngứa ngáy

  • tính làm ngứa

  • sự ngứa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " itchiness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "itchiness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm ngứa · ngứa · ngứa ngáy
  • làm ngứa · ngứa · ngứa ngáy
  • làm ngứa · ngứa · ngứa ngáy
  • làm ngứa · ngứa · ngứa ngáy
Thêm

Bản dịch "itchiness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch