Phép dịch "irrigator" thành Tiếng Việt
người tưới, ống rửa là các bản dịch hàng đầu của "irrigator" thành Tiếng Việt.
irrigator
noun
ngữ pháp
One who, or that which, irrigates. [..]
-
người tưới
-
ống rửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irrigator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "irrigator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tưới
-
nông giang
-
Thủy lợi · sự tưới · thủy lợi · tình trạng được tưới · tưới
-
để tưới
-
rạch
-
dẫn thủy nhập điền · làm ướt · làm ẩm · rửa · tưới · uống bứ bừ
-
Đô Giang Yển
-
có thể tưới được
Thêm ví dụ
Thêm