Phép dịch "irrigative" thành Tiếng Việt

để tưới là bản dịch của "irrigative" thành Tiếng Việt.

irrigative
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để tưới

    In time, the canals that had once irrigated the surrounding fertile region choked up from neglect.

    Qua thời gian, những kênh đào từng được dùng để tưới vùng đất màu mỡ này đã bị bỏ bê và khô cạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irrigative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "irrigative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "irrigative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch