Phép dịch "irritating" thành Tiếng Việt

làm phát cáu, bực tức, chọc tức là các bản dịch hàng đầu của "irritating" thành Tiếng Việt.

irritating adjective verb ngữ pháp

Stimulating or exciting a response. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm phát cáu

  • bực tức

    Let love, not irritation, motivate what you say.

    Nói với động lực là tình yêu thương, chứ không phải sự bực tức.

  • chọc tức

    You didn't ask his secretary, you said that just to irritate him.

    Anh không hề hỏi thư ký anh ta, anh nói vậy chỉ để chọc tức anh ta.

  • kích thích

    verb noun

    It's probably a mild skin irritation.

    Có lẽ là kích thích da nhẹ thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irritating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "irritating" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị chọc tức · bị kích thích · bị làm cáu · bực bội · cáu · tức tối
  • sự làm cáu
  • bực tức · cáu kỉnh · dễ bị kích thích · dễ cáu · dễ cảm ứng
  • bác bỏ · chọc · chọc giận · chọc tức · khêu gan · kích thích · làm phát cáu · nhặm · trêu tức
  • chất kích thích · kích thích · làm cáu · điều làm cái
  • Hội chứng ruột kích thích IBS
  • chọc tức
  • chọc tức · kích thích · làm phát cáu
Thêm

Bản dịch "irritating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch