Phép dịch "irresponsive" thành Tiếng Việt
không phản ứng, không đáp lại là các bản dịch hàng đầu của "irresponsive" thành Tiếng Việt.
irresponsive
adjective
ngữ pháp
That does not respond to stimuli [..]
-
không phản ứng
-
không đáp lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irresponsive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "irresponsive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chưa đủ trách nhiệm · không chịu trách nhiệm · vô trách nhiệm
-
sự không phản ứng · sự không đáp lại
-
sự vô trách nhiệm
Thêm ví dụ
Thêm