Phép dịch "irresponsible" thành Tiếng Việt
vô trách nhiệm, chưa đủ trách nhiệm, không chịu trách nhiệm là các bản dịch hàng đầu của "irresponsible" thành Tiếng Việt.
irresponsible
adjective
noun
ngữ pháp
Lacking a sense of responsibility; incapable of or not chargeable with responsibility; unable to respond to obligation. [..]
-
vô trách nhiệm
I don't understand why he's being so irresponsible.
Không hiểu sao ảnh lại có thể vô trách nhiệm như vậy?
-
chưa đủ trách nhiệm
-
không chịu trách nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irresponsible " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "irresponsible" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không phản ứng · không đáp lại
-
sự không phản ứng · sự không đáp lại
-
sự vô trách nhiệm
Thêm ví dụ
Thêm