Phép dịch "irreverence" thành Tiếng Việt
sự bất kính, bất kính, hành động bất kính là các bản dịch hàng đầu của "irreverence" thành Tiếng Việt.
irreverence
noun
ngữ pháp
The state or quality of being irreverent; want of proper reverence; disregard of the authority and character of a superior. [..]
-
sự bất kính
Social commentary and irreverence rise throughout the 70s.
Bình luận xã hội và sự bất kính gia tăng vào những năm 70.
-
bất kính
I figured if I was a bit irreverent, you wouldn't find it serious.
Tôi nhận ra rằng nếu tôi có chút bất kính, bạn cũng chẳng lấy gì làm nghiêm trọng
-
hành động bất kính
-
sự thiếu tôn kính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irreverence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "irreverence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạm thượng
-
một cách bất kính
-
bất kính · thiếu tôn kính
-
một cách bất kính
Thêm ví dụ
Thêm