Phép dịch "irresolution" thành Tiếng Việt

sự do dự, sự lưỡng lự, sự phân vân là các bản dịch hàng đầu của "irresolution" thành Tiếng Việt.

irresolution noun ngữ pháp

Lack of resolution; lack of decision or purpose; vacillation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự do dự

  • sự lưỡng lự

  • sự phân vân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irresolution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "irresolution" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bầy nhầy · do dự · lưỡng lự · phân vân · thiếu quyết tâm · thiếu quả quyết
  • tính do dự · tính lưỡng lự · tính phân vân · tính thiếu quyết tâm · tính thiếu quả quyết
Thêm

Bản dịch "irresolution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch