Phép dịch "irradiate" thành Tiếng Việt
soi sáng, rọi, chiếu xạ là các bản dịch hàng đầu của "irradiate" thành Tiếng Việt.
irradiate
verb
adjective
ngữ pháp
(transitive) To throw rays of light upon; to illuminate; to brighten; to adorn with luster. [..]
-
soi sáng
-
rọi
-
chiếu xạ
Anyone not shielded by armor or gamma-irradiated skin should probably clear the area of civilians.
Những ai không có giáp hoặc lớp da đã được chiếu xạ nên sơ tán khu vực dân cư.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xạ trị
- làm sáng ngời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irradiate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "irradiate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
để soi sáng
-
sự rọi · sự soi sáng · sự sáng chói · tia sáng · được soi sáng
-
sự rọi · sự sáng chói
-
sự rọi · sự sáng chói
-
sáng chói · sáng ngời
-
Chiếu xạ thực phẩm
Thêm ví dụ
Thêm