Phép dịch "involute" thành Tiếng Việt

xoắn, cuộn, nâng lên luỹ thừa là các bản dịch hàng đầu của "involute" thành Tiếng Việt.

involute verb noun adjective ngữ pháp

(formal) Difficult to understand; complicated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xoắn

  • cuộn

    verb noun
  • nâng lên luỹ thừa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phức tạp
    • rắc rối
    • trở lại bình thường
    • xoắn ốc
    • đường thân khai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " involute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "involute" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phần cuộn · phần xoắn ốc · sự cuốn trong · sự cuộn · sự dính dáng · sự mắc míu · sự xoắn ốc · điều phức tạp · điều rắc rối
Thêm

Bản dịch "involute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch