Phép dịch "invulnerable" thành Tiếng Việt

gồng, bất khả xâm phạm, không thể bị thương là các bản dịch hàng đầu của "invulnerable" thành Tiếng Việt.

invulnerable adjective ngữ pháp

Incapable of being wounded, or of receiving injury; not vulnerable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gồng

    adjective
  • bất khả xâm phạm

  • không thể bị thương

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thể bị tấn công được
    • miễn nhiễm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invulnerable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invulnerable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bất khả xâm phạm / sự không thể bị tổn thương
Thêm

Bản dịch "invulnerable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch