Phép dịch "inviting" thành Tiếng Việt

hấp dẫn, lôi cuốn, mời mọc là các bản dịch hàng đầu của "inviting" thành Tiếng Việt.

inviting adjective noun verb ngữ pháp

Alluring; tempting; attractive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hấp dẫn

    adjective verb noun

    That pool really looks inviting.

    Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.

  • lôi cuốn

    adjective

    Parasites invite us to resist the allure of obvious stories.

    Loài kí sinh khiến ta cưỡng lại sức lôi cuốn của những câu chuyện hiển nhiên.

  • mời mọc

    The forces you confront are powerful and inviting.

    Những cám dỗ mà các em đương đầu thì mạnh mẽ và đầy mời mọc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inviting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inviting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inviting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch