Phép dịch "invite" thành Tiếng Việt
mời, gây hứng, hấp dẫn là các bản dịch hàng đầu của "invite" thành Tiếng Việt.
(transitive) To ask for the presence or participation of someone or something. [..]
-
mời
verbask for the presence or participation of someone [..]
You may invite to the festival whoever wants to come.
Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival.
-
gây hứng
-
hấp dẫn
adjective verb nounThat pool really looks inviting.
Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lôi cuốn
- giấy mời
- lời mời
- rủ rê
- sự mời
- đem lại
- đưa ra lời mời
- rủ
- thỉnh
- đề nghị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A UI element, in a conversation window, that accesses the "Invite Someone" menu item. The user can then select a contact to add to the current conversation.
"Invite" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Invite trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "invite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mời mọc
-
chèo kéo · mời mọc
-
ngon mắt
-
hấp dẫn · lôi cuốn · mời mọc
-
nợ miệng
-
mời · mời gọi
-
Mời thầu
-
thiệp mời đám cưới