Phép dịch "invoke" thành Tiếng Việt

cầu khẩn, gọi, biện là các bản dịch hàng đầu của "invoke" thành Tiếng Việt.

invoke verb ngữ pháp

(transitive) To call upon (a person, especially a god) for help, assistance or guidance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cầu khẩn

    There the ancestors are invoked, and a drink offering is poured out to them.

    Tại đó họ cầu khẩn tổ tiên, và dâng rượu cho ông bà.

  • gọi

    verb

    Manually Invoke Action on Current Clipboard

    Tự gọi hành động trên bảng tạm hiện có

  • biện

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gọi cho hiện lên
    • viện dẫn chứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invoke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invoke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "invoke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch