Phép dịch "inviolable" thành Tiếng Việt
bất khả xâm phạm, không thể vi phạm, không thể xâm phạm là các bản dịch hàng đầu của "inviolable" thành Tiếng Việt.
inviolable
adjective
ngữ pháp
Not violable; not susceptible of violence, or of being profaned or corrupted; incapable of being injured; not to be infringed or dishonoured. [..]
-
bất khả xâm phạm
adjectiveThus a man’s home was held inviolate.
Như thế, nhà của con nợ được xem là bất khả xâm phạm.
-
không thể vi phạm
-
không thể xâm phạm
adjective -
không thể xúc phạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inviolable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inviolable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không bị vi phạm · không bị xâm phạm · không bị xúc phạm
Thêm ví dụ
Thêm