Phép dịch "invigorator" thành Tiếng Việt

người tiếp sinh lực, thuốc bổ là các bản dịch hàng đầu của "invigorator" thành Tiếng Việt.

invigorator noun ngữ pháp

One who, or that which, invigorates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tiếp sinh lực

  • thuốc bổ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invigorator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invigorator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm cường tráng · làm thêm hăng hái · tiếp sinh lực
  • sự làm cường tráng · sự tiếp sinh lực
  • làm cho cường tráng · làm hăng hái · tiếp sinh lực
  • làm cho cường tráng · làm thêm hăng hái · tiếp sinh lực cho · tiếp thêm sinh lực
  • thuốc bổ
  • làm cho cường tráng · làm thêm hăng hái · tiếp sinh lực cho · tiếp thêm sinh lực
Thêm

Bản dịch "invigorator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch