Phép dịch "invisible" thành Tiếng Việt

vô hình, tàng hình, ẩn hình là các bản dịch hàng đầu của "invisible" thành Tiếng Việt.

invisible adjective verb noun ngữ pháp

(physics, optics) Unable to be seen; not visible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô hình

    adjective

    unable to be seen

    Now if this thing's in invisible ink, how do we look at it?

    Vậy nếu như có mực vô hình, làm cách nào để ta thấy nó?

  • tàng hình

    unable to be seen

    So, as far as the police on the scene believe, whoever attacked them was invisible.

    Vậy là theo như cảnh sát chứng kiến tin rằng kẻ đã tấn công họ đã tàng hình.

  • ẩn hình

    unable to be seen

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thể gặp được
    • người vô hình
    • thế giới vô hình
    • tính vô hình
    • vật vô hình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invisible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invisible" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "invisible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch