Phép dịch "investigative" thành Tiếng Việt

điều tra nghiên cứu là bản dịch của "investigative" thành Tiếng Việt.

investigative adjective ngữ pháp

Of or pertaining to investigation; inquisitive; curious; searching. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều tra nghiên cứu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " investigative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "investigative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "investigative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch