Phép dịch "investigative" thành Tiếng Việt
điều tra nghiên cứu là bản dịch của "investigative" thành Tiếng Việt.
investigative
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to investigation; inquisitive; curious; searching. [..]
-
điều tra nghiên cứu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " investigative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "investigative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thám tử tư
-
cuộc điều tra · sự thăm dò · sự điều tra · điều tra
-
dò xét · học hỏi · hỏi dò · khám · khảo · khảo sát · khảo tra · kiểm sát · thẩm · tra · điều tra · điều tra nghiên cứu
-
ban điều tra
-
Cục Điều tra Liên bang
-
cục điều tra liên bang
-
nhà điều tra
-
nhân viên điều tra · điều tra viên
Thêm ví dụ
Thêm