Phép dịch "investigate" thành Tiếng Việt

điều tra, tra, dò xét là các bản dịch hàng đầu của "investigate" thành Tiếng Việt.

investigate verb ngữ pháp

(transitive) To inquire into or study in order to ascertain facts or information. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều tra

    The mayor thought that he should investigate the decline in tax revenues.

    Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.

  • tra

    verb

    The mayor thought that he should investigate the decline in tax revenues.

    Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.

  • dò xét

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • học hỏi
    • hỏi dò
    • khảo sát
    • khảo tra
    • kiểm sát
    • điều tra nghiên cứu
    • khảo
    • thẩm
    • khám
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " investigate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "investigate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "investigate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch