Phép dịch "intrant" thành Tiếng Việt

người gia nhập, người vào là các bản dịch hàng đầu của "intrant" thành Tiếng Việt.

intrant adjective noun ngữ pháp

(rare) That enters or penetrates [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người gia nhập

  • người vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch