Phép dịch "intransitive" thành Tiếng Việt

nội động từ, tự động, động từ không cần bổ ngữ là các bản dịch hàng đầu của "intransitive" thành Tiếng Việt.

intransitive adjective noun ngữ pháp

(grammar, of a verb) Not transitive: not having, or not taking, a direct object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nội động từ

    noun

    An intransitive verb, such as "dine," for example,

    Một nội động từ, như "ăn tối," chẳng hạn

  • tự động

  • động từ không cần bổ ngữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intransitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intransitive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intransitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch