Phép dịch "intervisit" thành Tiếng Việt

đi thăm lẫn nhau là bản dịch của "intervisit" thành Tiếng Việt.

intervisit adjective verb ngữ pháp

Between visits (e.g. to a medical clinic). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đi thăm lẫn nhau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intervisit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intervisit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch