Phép dịch "interviewer" thành Tiếng Việt
người phỏng vấn, lỗ nhòm, người gặp riêng là các bản dịch hàng đầu của "interviewer" thành Tiếng Việt.
interviewer
noun
ngữ pháp
One who interviews. [..]
-
người phỏng vấn
Remember, too, that the interviewer is not your enemy.
Cũng hãy nhớ rằng người phỏng vấn không phải là kẻ thù của bạn.
-
lỗ nhòm
-
người gặp riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interviewer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interviewer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bài phỏng vấn · cuộc hội kiến · cuộc nói chuyện riêng · cuộc phỏng vấn · gặp gỡ · gặp mặt · gặp riêng · nói chuyện riêng · phong van · phoûng vaán · phỏng vấn · phỏngvấn · sự gặp gỡ · sự gặp mặt
-
sơ kiến
-
cuoäc phoûng vaán tröïc tieáp
-
phoûng vaán treân ñieän thoaïi
-
có thể gặp mặt · có thể gặp riêng · có thể phỏng vấn
-
phoûng vaán taïi choã
-
bài phỏng vấn · cuộc hội kiến · cuộc nói chuyện riêng · cuộc phỏng vấn · gặp gỡ · gặp mặt · gặp riêng · nói chuyện riêng · phong van · phoûng vaán · phỏng vấn · phỏngvấn · sự gặp gỡ · sự gặp mặt
-
bài phỏng vấn · cuộc hội kiến · cuộc nói chuyện riêng · cuộc phỏng vấn · gặp gỡ · gặp mặt · gặp riêng · nói chuyện riêng · phong van · phoûng vaán · phỏng vấn · phỏngvấn · sự gặp gỡ · sự gặp mặt
Thêm ví dụ
Thêm