Phép dịch "interrelation" thành Tiếng Việt

quan hệ qua lại là bản dịch của "interrelation" thành Tiếng Việt.

interrelation noun ngữ pháp

Mutual or reciprocal relation; correlation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan hệ qua lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interrelation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interrelation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interrelation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch