Phép dịch "interrelate" thành Tiếng Việt

tương quan là bản dịch của "interrelate" thành Tiếng Việt.

interrelate verb ngữ pháp

To form relationships between multiple things [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tương quan

    verb

    He also sees how facts interrelate and discerns the overall picture that is created by myriad details.

    Ngài cũng thấy mối tương quan giữa các sự kiện, và nhận biết cái toàn thể do vô vàn chi tiết cấu tạo nên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interrelate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interrelate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interrelate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch