Phép dịch "interpretive" thành Tiếng Việt
nghệ thuật đóng kịch, được dẫn giải ra, để giải thích là các bản dịch hàng đầu của "interpretive" thành Tiếng Việt.
interpretive
adjective
ngữ pháp
Marked by interpretation. [..]
-
nghệ thuật đóng kịch
-
được dẫn giải ra
-
để giải thích
in order to interpret how this light intensity changes over time.
để giải thích mật độ ánh sáng thay đổi thế nào theo thời gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interpretive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interpretive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điệu múa diễn xuất
-
Diễn giải nhiều thế giới
-
có thể dịch được · có thể hiểu được · có thể trình diện · thể hiện
-
cắt nghĩa · diễn xuất ra được · dịch · giải nghĩa · giải thích · hiểu · luận giải · làm phiên dịch · làm sáng tỏ · phiên dịch · thể hiện · trình diễn ra được
-
Trình thông dịch · người diễn xuất · người giải thích · người hiểu · người làm sáng tỏ · người phiên dịch · người thông dịch · người thể hiện · người trình diễn · phiên dịch viên · thông dịch · thông dịch viên · trình thông dịch
-
thông dịch viên
-
tôi cần thông dịch viên
-
nghệ thuật đóng kịch · được dẫn giải ra · để giải thích
Thêm ví dụ
Thêm