Phép dịch "interpret" thành Tiếng Việt

dịch, giải thích, giải nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "interpret" thành Tiếng Việt.

interpret verb ngữ pháp

To explain or tell the meaning of; to expound; to translate orally into intelligible or familiar language or terms; to decipher; to define; -- applied especially to language, but also to dreams, signs, conduct, mysteries, etc.; as, to interpret the Hebrew language to an Englishman; to interpret an Indian speech. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dịch

    verb

    to act as an interpreter [..]

    She hired him as an interpreter.

    Cô ta thuê anh ta để làm người phiên dịch.

  • giải thích

    Well, whatever your interpretation, it was still an assault.

    Anh giải thích kiểu gì thì đó vẫn là tội hành hung.

  • giải nghĩa

    verb

    However, I will read the writing to the king and make known its interpretation to him.

    Tuy nhiên, hạ thần sẽ đọc những chữ này và giải nghĩa chúng cho ngài.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thể hiện
    • hiểu
    • cắt nghĩa
    • diễn xuất ra được
    • luận giải
    • làm phiên dịch
    • làm sáng tỏ
    • trình diễn ra được
    • phiên dịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interpret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interpret" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • điệu múa diễn xuất
  • Diễn giải nhiều thế giới
  • có thể dịch được · có thể hiểu được · có thể trình diện · thể hiện
  • Trình thông dịch · người diễn xuất · người giải thích · người hiểu · người làm sáng tỏ · người phiên dịch · người thông dịch · người thể hiện · người trình diễn · phiên dịch viên · thông dịch · thông dịch viên · trình thông dịch
  • thông dịch viên
  • nghệ thuật đóng kịch · được dẫn giải ra · để giải thích
  • tôi cần thông dịch viên
  • nghệ thuật đóng kịch · được dẫn giải ra · để giải thích
Thêm

Bản dịch "interpret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch