Phép dịch "internee" thành Tiếng Việt
người bị giam giữ, tù binh là các bản dịch hàng đầu của "internee" thành Tiếng Việt.
internee
noun
ngữ pháp
one who is imprisoned or otherwise confined [..]
-
người bị giam giữ
-
tù binh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " internee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm