Phép dịch "interne" thành Tiếng Việt
giáo sinh, học sinh y nội trú là các bản dịch hàng đầu của "interne" thành Tiếng Việt.
interne
verb
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of intern. [..]
-
giáo sinh
-
học sinh y nội trú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay quốc tế Hồng Kông
-
Liên hoan phim quốc tế Busan
-
Sân bay quốc tế Islamabad
-
luật quốc tế qui định trật tự điều hành vùng biển.
-
Quỹ tiền tệ quốc tế
-
Sân bay Hasanuddin
-
Sân bay quốc tế San Francisco
-
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
Thêm ví dụ
Thêm