Phép dịch "interne" thành Tiếng Việt

giáo sinh, học sinh y nội trú là các bản dịch hàng đầu của "interne" thành Tiếng Việt.

interne verb noun ngữ pháp

Alternative spelling of intern. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáo sinh

  • học sinh y nội trú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch