Phép dịch "internationalize" thành Tiếng Việt
quốc tế hoá, quốc tế hóa là các bản dịch hàng đầu của "internationalize" thành Tiếng Việt.
internationalize
verb
ngữ pháp
To make something international; to involve multiple nations [..]
-
quốc tế hoá
-
quốc tế hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " internationalize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "internationalize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các mẫu hợp đồng FIDIC là những mẫu được sử dụng rộng rãi nhất trong các hợp đồng quốc tế, bao gồm cả Ngân hàng thế giới cho các dự án của họ.
-
tên miền quốc gia cấp cao nhất quốc tế hóa
-
sự quốc tế hoá
-
chủ nghĩa quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm