Phép dịch "interment" thành Tiếng Việt

sự chôn cất, sự chôn, sự mai táng là các bản dịch hàng đầu của "interment" thành Tiếng Việt.

interment noun ngữ pháp

The act of burying a dead body; burial. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chôn cất

  • sự chôn

  • sự mai táng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch