Phép dịch "inter" thành Tiếng Việt
chôn cất, mai táng, chôn là các bản dịch hàng đầu của "inter" thành Tiếng Việt.
inter
verb
ngữ pháp
To bury in a grave. [..]
-
chôn cất
-
mai táng
verbYour mother is interred... at the Cedar Heights Funeral Home until arrangements can be made.
Mẹ của hai người đang được quàng tạm ở nhà mai táng Cedar Heights cho tới khi sắp xếp xong mọi việc.
-
chôn
Eventually, over 1,500 corpses were interred there.
Hơn 1.500 thi thể đã được chôn ở đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "inter"
Các cụm từ tương tự như "inter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giữa các đồng minh
-
sự chôn · sự chôn cất · sự mai táng
-
các nước Bắc-Nam Mỹ
Thêm ví dụ
Thêm