Phép dịch "intermingle" thành Tiếng Việt

trà trộn, trộn lẫn là các bản dịch hàng đầu của "intermingle" thành Tiếng Việt.

intermingle verb ngữ pháp

To mix or become mixed together. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trà trộn

    As I intermingled with them, never once did I see anyone light a cigarette, open a can of beer, or use profanity.

    Khi trà trộn vào giữa họ, tôi chưa bao giờ thấy người nào châm điếu thuốc, mở một lon bia, hay chửi tục.

  • trộn lẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intermingle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intermingle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intermingle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch