Phép dịch "intermediateness" thành Tiếng Việt
tính chất trung gian, tính chất ở giữa là các bản dịch hàng đầu của "intermediateness" thành Tiếng Việt.
intermediateness
noun
The condition of being intermediate [..]
-
tính chất trung gian
-
tính chất ở giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intermediateness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intermediateness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người hoà giải · người làm môi giới · người làm trung gian
-
làm môi giới · người hoà giải · người làm trung gian · trung cấp · trung gian · trung đẳng · vật trung gian · vật ở giữa · ở giữa
-
Biến trung gian
-
Cò ngàng nhỏ
-
Hàng hoá trung gian
-
sự hoà giải · sự làm môi giới · sự làm trung gian
-
Độ trễ trung gian
-
Các vùng trung gian
Thêm ví dụ
Thêm