Phép dịch "interjacent" thành Tiếng Việt
nằm giữa, xen vào giữa là các bản dịch hàng đầu của "interjacent" thành Tiếng Việt.
interjacent
adjective
ngữ pháp
situated between; lying among. [..]
-
nằm giữa
-
xen vào giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interjacent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm