Phép dịch "interfering" thành Tiếng Việt
nhiễu là bản dịch của "interfering" thành Tiếng Việt.
interfering
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of interfere . [..]
-
nhiễu
verbMy antenna never interfered with my old TV.
Cái ăn-ten này không bao giờ làm nhiễu sóng tivi cũ của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interfering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm