Phép dịch "intercom" thành Tiếng Việt
hệ thống máy nói nội bộ là bản dịch của "intercom" thành Tiếng Việt.
intercom
noun
ngữ pháp
an electronic communication system, especially one between rooms in a building [..]
-
hệ thống máy nói nội bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intercom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "intercom"
Thêm ví dụ
Thêm