Phép dịch "integrity" thành Tiếng Việt

chính trực, tình trạng nguyên vẹn, tình trạng toàn vẹn là các bản dịch hàng đầu của "integrity" thành Tiếng Việt.

integrity noun ngữ pháp

Steadfast adherence to a strict moral or ethical code. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính trực

    Listen, what upsets Fenella about you is your integrity.

    Nghe này, điều làm Fenella bực mình là sự chính trực của cô.

  • tình trạng nguyên vẹn

  • tình trạng toàn vẹn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính chính trực
    • tính liêm chính
    • tính nguyên
    • tính toàn bộ
    • tính toàn vẹn
    • sự liêm chính
    • toàn vẹn
    • trung thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " integrity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Integrity
+ Thêm

"Integrity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Integrity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "integrity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "integrity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch