Phép dịch "integrator" thành Tiếng Việt
máy tích phân, người hợp nhất là các bản dịch hàng đầu của "integrator" thành Tiếng Việt.
integrator
noun
ngữ pháp
A person who, or a device which integrates [..]
-
máy tích phân
-
người hợp nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " integrator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "integrator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệ
-
Môi trường phát triển tích hợp · môi trường phát triển tích hợp
-
Tích phân bội
-
thanh liêm
-
Tích phân suy rộng
-
Hội nhập khu vực
-
Tích hợp ứng dụng doanh nghiệp · tích hợp ứng dụng doanh nghiệp
-
gia hợp hoàn chỉnh
Thêm ví dụ
Thêm