Phép dịch "integrator" thành Tiếng Việt

máy tích phân, người hợp nhất là các bản dịch hàng đầu của "integrator" thành Tiếng Việt.

integrator noun ngữ pháp

A person who, or a device which integrates [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy tích phân

  • người hợp nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " integrator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "integrator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "integrator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch