Phép dịch "integral" thành Tiếng Việt

tích phân, nguyên, cần cho tính nguyên là các bản dịch hàng đầu của "integral" thành Tiếng Việt.

integral adjective noun ngữ pháp

(mathematics) Of, pertaining to, or being an integer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tích phân

    noun adjective

    And it takes weeks to perform our integrations.

    Mà vẫn cần hàng tuần mới thực hiện xong các phép tích phân.

  • nguyên

    adjective

    You know, it's important to have some kind of personal integrity.

    Giữ được bản thân nguyên vẹn là rất quan trọng.

  • cần cho tính nguyên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • toàn bộ
    • trọn vẹn
    • tính nguyên
    • Tích phân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " integral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

INTEGRAL abbreviation

Initialism of [i]INTErnational Gamma-Ray Astrophysics Laboratory[/i]. (a satellite of the European Space Agency)

+ Thêm

"INTEGRAL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho INTEGRAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "integral" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "integral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch