Phép dịch "integrate" thành Tiếng Việt
hợp nhất, chỉ tổng số, hội nhập là các bản dịch hàng đầu của "integrate" thành Tiếng Việt.
integrate
verb
ngữ pháp
To form into one whole; to make entire; to complete; to renew; to restore; to perfect. [..]
-
hợp nhất
Right? It can't be networked. It can't be integrated.
Chúng không được kết nối hay hợp nhất với nhau.
-
chỉ tổng số
-
hội nhập
Our mission is of cultural integration and independence.
Nhiệm vụ của chúng tôi thuộc về sự hội nhập văn hóa và nền độc lập.
-
tích phân
And it takes weeks to perform our integrations.
Mà vẫn cần hàng tuần mới thực hiện xong các phép tích phân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " integrate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "integrate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệ
-
Môi trường phát triển tích hợp · môi trường phát triển tích hợp
-
Tích phân bội
-
thanh liêm
-
Tích phân suy rộng
-
Hội nhập khu vực
-
Tích hợp ứng dụng doanh nghiệp · tích hợp ứng dụng doanh nghiệp
-
gia hợp hoàn chỉnh
Thêm ví dụ
Thêm