Phép dịch "Integer" thành Tiếng Việt
Số nguyên, số nguyên, cái nguyên là các bản dịch hàng đầu của "Integer" thành Tiếng Việt.
-
Số nguyên
I have come to believe that for Ramanujan, every single positive integer is one of his personal friends.
Tôi buộc phải tin rằng đối với Ramanujan, mỗi một số nguyên dương đều là bạn của cậu ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Integer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(arithmetic) An element of the infinite and numerable set {...,-3,-2,-1,0,1,2,3,...}. [..]
-
số nguyên
nounA natural number, zero, or the negative of a natural number. [..]
I have come to believe that for Ramanujan, every single positive integer is one of his personal friends.
Tôi buộc phải tin rằng đối với Ramanujan, mỗi một số nguyên dương đều là bạn của cậu ta.
-
cái nguyên
-
toàn bộ
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tổng thể
- vật trọn vẹn
Các cụm từ tương tự như "Integer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng minh rằng số được lập bởi a chữ số giống nhau thì chia hết cho a với n là số nguyên dương
-
số nguyên nhị phân
-
Đồng dư