Phép dịch "insurrectionist" thành Tiếng Việt
người khởi nghĩa, người nổi dậy là các bản dịch hàng đầu của "insurrectionist" thành Tiếng Việt.
insurrectionist
noun
ngữ pháp
A person who provokes or takes part in an insurrection [..]
-
người khởi nghĩa
noun -
người nổi dậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insurrectionist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm