Phép dịch "intake" thành Tiếng Việt
lượng lấy vào, sự lấy vào, điểm lấy nước vào là các bản dịch hàng đầu của "intake" thành Tiếng Việt.
intake
verb
noun
ngữ pháp
The place where water or air is taken into a pipe or conduit; opposed to outlet. [..]
-
lượng lấy vào
You should be careful about your cholesterol intake, Detective.
-
sự lấy vào
-
điểm lấy nước vào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỗ eo
- vật
- vật lấy vào
- đương hầm thông hơi
- đất khai hoang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Intake
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Intake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Intake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm