Phép dịch "insurrectional" thành Tiếng Việt
khởi nghĩa, nổi dậy là các bản dịch hàng đầu của "insurrectional" thành Tiếng Việt.
insurrectional
adjective
ngữ pháp
Pertaining to insurrection. [..]
-
khởi nghĩa
noun -
nổi dậy
Your little insurrection is at an end, Your Highness.
Cuộc nổi dậy nhỏ của cô kết thúc rồi, nữ hoàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insurrectional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "insurrectional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc khởi nghĩa · cuộc nổi dậy · sự khởi nghĩa · sự nổi dậy
-
cuộc khởi nghĩa · cuộc nổi dậy · sự khởi nghĩa · sự nổi dậy
Thêm ví dụ
Thêm