Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

inspection

Phép dịch "inspections" thành Tiếng Việt

inspections noun

Plural form of inspection. [..]

Bản dịch tự động của " inspections " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"inspections" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho inspections trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "inspections" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hay đi thanh tra · sự thanh tra
  • cuộc thanh tra · kiểm tra · sự duyệt · sự giám sát · sự kiểm tra · sự thanh tra · sự xem xét kỹ
  • kiểm tra nghiệm thu
  • kiểm tra số học
  • kiểm tra · thanh tra
  • coi · duyệt · giám sát · giám thị · kiểm tra · nghiệm · thanh tra · xem · xem xét kỹ
  • coi · duyệt · giám sát · giám thị · kiểm tra · nghiệm · thanh tra · xem · xem xét kỹ
  • coi · duyệt · giám sát · giám thị · kiểm tra · nghiệm · thanh tra · xem · xem xét kỹ
Thêm

Bản dịch "inspections" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch