Phép dịch "insolation" thành Tiếng Việt
sự phơi nắng, sự say nắng, sự tắm nắng là các bản dịch hàng đầu của "insolation" thành Tiếng Việt.
insolation
noun
ngữ pháp
Exposure to the rays of the sun. [..]
-
sự phơi nắng
-
sự say nắng
-
sự tắm nắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insolation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "insolation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đế trong
-
hỗn láo · hỗn xược · láo · láo xược · lười biếng · ngược ngạo · ngạo ngược · nhâng nháo · sỗ · sỗ sàng · xấc láo
-
phơi nắng
-
lời láo xược · sự láo xược · sự xấc láo · tính láo xược · tính xấc láo
-
ngổ nghịch
-
hỗn láo · hỗn xược · láo · láo xược · lười biếng · ngược ngạo · ngạo ngược · nhâng nháo · sỗ · sỗ sàng · xấc láo
Thêm ví dụ
Thêm