Phép dịch "insolate" thành Tiếng Việt

phơi nắng là bản dịch của "insolate" thành Tiếng Việt.

insolate verb ngữ pháp

To dry in, or expose to, the sun's rays; to ripen or prepare by such exposure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phơi nắng

    What is this nonsense, you insolent allen?

    Không thể tưởng tượng nổi, cậu đứng phơi nắng chơi thôi à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insolate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insolate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đế trong
  • hỗn láo · hỗn xược · láo · láo xược · lười biếng · ngược ngạo · ngạo ngược · nhâng nháo · sỗ · sỗ sàng · xấc láo
  • lời láo xược · sự láo xược · sự xấc láo · tính láo xược · tính xấc láo
  • sự phơi nắng · sự say nắng · sự tắm nắng
  • ngổ nghịch
  • hỗn láo · hỗn xược · láo · láo xược · lười biếng · ngược ngạo · ngạo ngược · nhâng nháo · sỗ · sỗ sàng · xấc láo
Thêm

Bản dịch "insolate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch